Trắc nghiệm: Trắc nghiệm tiếng Nhật N5 – Tổng hợpBài trắc nghiệm tổng hợp 50 câu hỏi tiếng Nhật N5 để kiểm tra kiến thức của bạn. Thời gian: 30 phút Số lần được phép làm bài: 5 Điểm đạt: 60% Bắt đầu làm bài Thời gian còn lại: Hiển thị FuriganaCâu 1: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 2: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 3: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 4: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 5: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 6: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 7: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 8: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 9: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 10: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 11: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 12: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 13: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 14: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 15: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 16: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 17: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 18: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 19: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 20: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 21: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 22: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 23: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 24: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 25: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 26: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 27: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 28: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 29: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 30: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 31: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 32: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 33: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 34: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 35: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 36: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 37: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 38: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 39: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 40: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 41: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 42: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 43: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 44: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 45: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 46: お元気ですか? A. はい、元気ですB. いいえC. ありがとう Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 47: これはいくらですか? A. 千円ですB. 五百円ですC. 百円です Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 48: どこに行きますか? A. 学校B. 会社C. 家 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 49: お名前は何ですか? A. 田中B. 佐藤C. 鈴木 Gợi ýKhông có gợi ý.Câu 50: これは何ですか? A. 本B. ペンC. 机 Gợi ýKhông có gợi ý. Danh sách câu hỏi 1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344454647484950Kết quả bài làm Số câu đúng: 0 / 0 Điểm của bạn: 0 Số lần làm bài: 0 Trạng thái: Xem lại đáp án Làm lại